2.
VỊ GIẢNG PHÒNG MÙA CHAY KHAI MẠC TUẦN TĨNH TÂM TẠI VATICAN
Các Bài Linh Thao Mùa Chay tại Vatican đã bắt đầu vào lúc 17 giờ chiều Chúa nhật, ngày 22 tháng 2, tại Nhà nguyện Phaolô, với sự hiện diện của Đức Thánh Cha Lêô XIV, các Hồng y cư ngụ tại Rôma và các vị đứng đầu các Bộ.
Các bài Linh Thao Mùa Chay thường niên năm nay do Đức cha Erik Varden giảng, với chủ đề: “Được soi sáng bởi một vinh quang ẩn giấu.” Ngài thuộc Dòng Xitô Tuân Thủ Nghiêm Nhặt (Trappist) và phục vụ với tư cách Giám mục Trondheim, Na Uy, từ năm 2019.
Trong ngày Chúa nhật, ngài đã trình bày bài suy niệm đầu tiên với chủ đề “Bước vào Mùa Chay,” đồng thời công bố bản tóm lược bài giảng trên trang web của mình.
Từ thứ Hai, ngày 23 tháng 2, cho đến khi kết thúc vào ngày 27 tháng 2, Đức cha Varden sẽ giảng hai bài suy niệm mỗi ngày: một bài lúc 9 giờ sáng, sau Giờ Kinh Giữa Buổi Sáng, và một bài lúc 17 giờ, tiếp theo là Chầu Thánh Thể và Kinh Chiều.
Hai bài suy niệm về thánh Bernard được ấn định vào chiều ngày 26 tháng 2, với các chủ đề: “Thánh Bernard, người lý tưởng” và “Thánh Bernard, người thực tế.” Các chủ đề khác bao gồm: Sự trợ giúp của Thiên Chúa; Trở nên tự do; Vẻ huy hoàng của chân lý; Ngàn người sẽ ngã xuống; “Ta sẽ tôn vinh Người”; Các thiên thần của Thiên Chúa; Về sự suy xét; và kết thúc với bài suy niệm cuối cùng mang chủ đề “Trao ban hy vọng.”
Trong những nhận định mở đầu Tuần Linh Thao hôm Chúa nhật, Đức cha Varden nhấn mạnh rằng Mùa Chay đặt chúng ta trước những điều cốt yếu: “Mùa Chay đưa chúng ta, cả theo nghĩa vật chất lẫn biểu tượng, vào một không gian được lột bỏ khỏi những gì dư thừa.”
Ngài lưu ý rằng những điều dễ làm chúng ta xao lãng — ngay cả những điều tự chúng là tốt lành — cũng được tạm gác lại trong một thời gian, và nhắc lại rằng chúng ta được mời gọi đón nhận sự tiết chế nơi các giác quan.
Đặc biệt, vị giảng phòng nhấn mạnh rằng các Kitô hữu được mời gọi chiến đấu chống lại các thói hư tật xấu và những đam mê lệch lạc, nhưng đồng thời phải theo đuổi và trở thành những con người của bình an.
Trước khi kết thúc, Đức cha Varden đã trích dẫn Thánh Bernard thành Clairvaux như một mẫu gương, vị đã hiểu “thế nào là sống nhờ ân sủng khi chúng ta chiến đấu chống lại sự dữ, cổ võ điều thiện, bảo vệ chân lý và bước theo hành trình xuất hành từ tình trạng nô lệ tiến về miền đất hứa…”
“Ngài mời gọi chúng ta,” vị giảng phòng kết luận, “đến với một đời môn đệ đầy yêu mến và sáng suốt.”
3.
MÙA CHAY: ĐỨC CHA VARDEN SUY NIỆM VỀ “SỰ TRỢ GIÚP CỦA THIÊN CHÚA”
Đức cha Erik Varden trình bày bài suy niệm thứ ba trong Tuần Tĩnh Tâm Mùa Chay tại Vatican dành cho Đức Giáo hoàng Lêô XIV, các Hồng y cư ngụ tại Rôma và các vị lãnh đạo các Bộ, với chủ đề: “Bernard, người lý tưởng”. Sau đây là phần tóm lược bài suy niệm của ngài.
Mary
Ward, nhà giáo dục Kitô giáo vĩ đại thế kỷ XVII, thường nói với các chị em của
mình: “Hãy làm hết sức mình và Thiên Chúa sẽ giúp”.
Thánh vịnh 90 mở đầu với câu: “Ai cư ngụ trong sự trợ giúp của Đấng Tối Cao”. Theo thánh Bernard, sự trợ giúp của Thiên Chúa thực sự có thể được gọi là một nơi cư ngụ, vì đó là một thực tại nâng đỡ, trong đó chúng ta có thể sống, chuyển động và hiện hữu. Sự trợ giúp của Thiên Chúa không phải là điều thỉnh thoảng mới có; đó không phải là một dịch vụ khẩn cấp mà ta chỉ gọi đến khi nhà cháy hay khi ai đó gặp tai nạn, như thể quay số 999.
Nhưng còn những lúc những người kính sợ Chúa kêu lên trời cao mà không nhận được một hồi đáp nào rõ rệt, chỉ nghe lại tiếng vọng trống vắng của chính mình thì sao?
Hình ảnh Kinh Thánh tiêu biểu cho hoàn cảnh ấy là ông Gióp, với tác phẩm hùng tráng của mình có thể được tiếp cận như một bản giao hưởng gồm ba chương: từ tiếng Than van thẳm sâu, qua sự phơi bày của Mối Đe Dọa, đến một kinh nghiệm hoàn toàn bất ngờ về Ân Sủng.
Ông Gióp từ chối chấp nhận những lời biện minh duy lý của các bạn mình. Ông không chấp nhận quan niệm rằng Thiên Chúa chỉ đang tính toán sổ sách đời ông như một bảng cân đối thu chi. Dù không được trợ giúp, ông vẫn quyết tâm tìm gặp Thiên Chúa ngay trong cơn khốn khổ của mình, và anh dũng kêu lên: “Nếu không phải là Người, thì là ai?”
Là tín hữu, đôi khi ở một mức độ nào đó, chúng ta có thể coi tôn giáo như một hợp đồng bảo hiểm. Tin chắc rằng mình đang sống trong sự trợ giúp của Thiên Chúa, ta nghĩ mình được an toàn khỏi mọi tai ương. Nhưng một thế giới có thể sụp đổ khi — đúng hơn là khi — tai họa ập đến. Làm sao tôi đối diện với những thử thách khiến hàng rào bảo vệ được tôi cẩn thận dựng lên bỗng sụp đổ? Mối tương quan của tôi với Thiên Chúa có phải là một sự trao đổi, khiến tôi — khi mọi sự trở nên khó khăn — nghe theo lời khuyên cứng rắn của vợ ông Gióp là “hãy nguyền rủa Thiên Chúa và chết đi”? Hay tôi sống ở một chiều sâu lớn hơn?
Thiên Chúa có thể làm xuất hiện một thế giới mới sau khi Người phá đổ những bức tường mà ta tưởng chính là thế giới — những bức tường mà trong đó ta thực sự đang nghẹt thở.
Sống trong sự trợ giúp của Thiên Chúa theo cách mà thánh Bernard mời gọi không phải là rao bán những bảo đảm an toàn. Đó là bước qua Than van và Mối Đe Dọa để sống cách đầy ân sủng ở một tầng sâu hơn.
4.
TĨNH TÂM MÙA CHAY: ĐỨC CHA VARDEN SUY NIỆM VỀ “TRỞ NÊN TỰ DO”
Đức cha Erik Varden đã trình bày bài suy niệm thứ tư trong Tuần Linh Thao tại Vatican dành cho Đức Thánh Cha Pope Leo XIV, các Hồng y cư ngụ tại Rôma và các vị đứng đầu các Bộ của Giáo triều Rôma, với chủ đề: “Trở nên tự do”. Sau đây là phần tóm lược bài suy niệm của ngài.
Khái
niệm “tự do” đã trở thành một đề tài gây tranh cãi trong diễn ngôn công cộng. Tự
do là một điều thiện hảo mà ai trong chúng ta cũng khao khát; chúng ta đứng lên
chống lại bất cứ điều gì đe dọa giới hạn hay giam hãm tự do của mình. Vì thế,
ngôn ngữ về tự do trở thành một công cụ hùng biện rất hiệu quả.
Chỉ cần gợi ý rằng tự do của một nhóm người nào đó đang bị đe dọa cũng đủ khơi dậy làn sóng phẫn nộ tức khắc trên mạng, thậm chí có thể khiến người ta đổ ra quảng trường.
Ngày nay, nhiều phong trào chính trị tại châu Âu khai thác thuật ngữ “tự do”. Từ đó nảy sinh căng thẳng: điều mà một bộ phận xã hội cho là “giải phóng” lại bị những người khác xem là áp bức. Các chiến tuyến đối lập được dựng lên, với lá cờ “tự do” được giương cao ở mọi phía. Những xung đột cay đắng phát sinh từ các chương trình “giải phóng” vốn không thể dung hòa.
Thực trạng ấy đặt ra một thách đố cho các Kitô hữu. Điều thiết yếu là phải xác định rõ chúng ta muốn nói gì khi, trong bối cảnh đức tin, chúng ta nói đến việc trở nên tự do. Thánh Bênađô làm điều đó khi chú giải câu: “Vì Người đã giải thoát tôi khỏi lưới bẫy thợ săn và khỏi lời cay nghiệt.”
Đối với thánh nhân, rõ ràng tự do đích thực không phải là điều “tự nhiên” nơi con người đã sa ngã. Điều có vẻ tự nhiên đối với chúng ta là muốn mọi sự theo ý mình, thỏa mãn các ước muốn và thực hiện kế hoạch của mình mà không bị cản trở, phô bày và được tán dương vì ánh sáng rực rỡ của riêng mình. Thánh Bênađô, khi nói với con người đang ở trong tình trạng mê lầm ấy, đã mỉa mai cách sâu sắc: “Ngươi tưởng mình là ai, hỡi kẻ học đòi kia? Ngươi đã trở nên một con thú, để rồi mắc vào lưới bẫy của kẻ bắt giữ.”
Việc chúng ta dễ dàng vấp ngã, liên tục sa vào những chiếc bẫy cũ, dù biết rất rõ chúng nằm ở đâu, chính là bằng chứng đủ cho thấy chúng ta không tự do, không thể tự sức mình tiến bước vững vàng về đích điểm đích thực của đời mình, nhưng lại bị trao nộp cho đủ thứ chướng ngại và xao lãng.
Đặt nền tảng cho quan niệm tự do nơi tiếng “Xin Vâng” của Người Con đối với thánh ý Chúa Cha, thánh Bênađô thực hiện một cuộc cách mạng trong cách chúng ta hiểu thế nào là tự do. Tự do Kitô giáo không phải là dùng sức mạnh để chiếm lấy thế gian; nhưng là yêu thương thế gian bằng một tình yêu chịu đóng đinh, quảng đại đến mức khiến chúng ta, trong sự kết hiệp với Đức Kitô, tự nguyện hiến dâng mạng sống mình cho thế gian, để thế gian được giải thoát.
Cần phải thận trọng khi tự do – bị bắt làm con tin bởi bạo lực – bị thao túng như một phương tiện để hợp thức hóa hành động của những chủ thể vô danh như “Đảng”, “Nền Kinh Tế”, hay thậm chí “Lịch Sử”. Trong cách nghĩ Kitô giáo, không một chính sách áp bức nào có thể được cứu chuộc nhờ những lời kêu gọi nhân danh “tự do” mang tính ý thức hệ. Tự do duy nhất có ý nghĩa là tự do mang tính cá vị; và tự do của người này không thể hủy bỏ tự do của người khác.
Đón nhận quan niệm Kitô giáo về tự do là chấp nhận đau khổ. Khi Đức Kitô nói: “Đừng chống cự kẻ ác”, Người không yêu cầu chúng ta dung túng bất công. Người cho chúng ta thấy rằng sự nghiệp công lý đôi khi được phục vụ tốt nhất bằng việc chịu đau khổ vì công lý ấy, bằng cách từ chối đáp trả bạo lực bằng bạo lực.
Biểu tượng tự do của chúng ta vẫn là Con Thiên Chúa, Đấng “đã tự hủy mình ra không”.
5.
TĨNH TÂM MÙA CHAY: ĐỨC CHA VARDEN SUY NIỆM VỀ VẺ HUY HOÀNG CỦA CHÂN LÝ
Đức cha Erik Varden trình bày bài suy niệm thứ năm trong Tuần Linh Thao tại Vatican dành cho Đức Giáo hoàng Lêô XIV, các Hồng y cư ngụ tại Rôma và các vị đứng đầu các Bộ của Giáo triều, với chủ đề: “Vẻ huy hoàng của chân lý”. Sau đây là bản tóm lược bài suy niệm của ngài.
Thánh Bênađô luôn khiến chúng ta phải tỉnh thức. Ngài nói: “Tôi muốn anh em được cảnh báo: không ai sống trên trần gian mà không bị cám dỗ; nếu được giải thoát khỏi một cám dỗ, chắc chắn người ấy sẽ phải đối diện với một cám dỗ khác.”
Chúng ta phải nuôi dưỡng sự quân bình đúng đắn giữa niềm xác tín vào ơn trợ giúp của Thiên Chúa và sự dè dặt trước sự mỏng giòn của mình; phải e sợ cám dỗ nhưng đồng thời chấp nhận tính tất yếu của chúng, nhớ rằng Thiên Chúa để chúng ta chịu thử thách vì chúng có ích.
Có ích theo nghĩa nào?
Khi chống lại những mũi tên do Cha của sự Dối trá phóng ra, sự dấn thân của chúng ta đối với chân lý sẽ được củng cố. Khi quay lưng lại với sự giả dối làm suy yếu mình, chúng ta trở nên vững mạnh để nâng đỡ anh em.
Tham vọng là một hình thức đầu hàng trước sự phi chân lý. Tham vọng là một dạng tham lam được che đậy không mấy tinh vi. Khi mô tả nó, Thánh Bênađô – vốn hùng biện – còn vượt chính mình. Ngài gọi tham vọng là “một thứ bệnh tinh vi, một loại vi-rút thầm kín, một tai họa ẩn giấu, một nghệ nhân của sự lừa dối; là mẹ của giả hình, là cha của đố kỵ, là nguồn gốc của các tật xấu; là mồi lửa cho tội ác, làm cho nhân đức hoen rỉ, sự thánh thiện mục nát, tâm hồn mù lòa. Nó biến phương dược thành bệnh tật. Từ thuốc men, nó rút ra sự thờ ơ.”
Tham vọng phát sinh từ một “sự tha hóa của tâm trí”. Đó là một cơn điên nảy sinh khi chân lý bị lãng quên. Chính vì là một dạng điên rồ nên tham vọng trở nên lố bịch trong mọi biểu hiện, đặc biệt nơi những người được trao phó đời sống phục vụ vô vị lợi. Không phải ngẫu nhiên mà hình ảnh vị giáo sĩ tham vọng luôn ám ảnh văn chương và điện ảnh như một mô-típ hài hước – nhưng không mấy buồn cười – từ những mục sư xu nịnh trong các tiểu thuyết của Jane Austen cho đến vị linh mục cung đình chua ngoa trong bộ phim Ridicule của Patrice Leconte.
“Chân lý là gì?”
Con người thời đại chúng ta đặt câu hỏi ấy một cách chân thành, thường với thiện chí đáng kể, dù đang hoang mang, sợ hãi và luôn vội vã. Chúng ta không thể để câu hỏi ấy không được trả lời. Chúng ta không có năng lực để phí phạm vào những cám dỗ ngớ ngẩn của sợ hãi, hư vinh và tham vọng. Chúng ta cần huy động những nguồn lực tốt nhất của mình để nâng đỡ chân lý thiết yếu, căn bản và giải phóng, chống lại những thứ thay thế hào nhoáng bề ngoài nhưng ẩn chứa điều dữ.
Trong hoàn cảnh của chúng ta – một hoàn cảnh đầy cơ hội – điều cấp thiết là nhìn và diễn tả thế giới trong ánh sáng của Đức Kitô. Đức Kitô, Đấng là chân lý, không chỉ che chở chúng ta; Người còn canh tân chúng ta, khát mong tỏ mình qua chúng ta cho một thụ tạo ngày càng ý thức mình đang bị đặt dưới ách hư vô.
Chúng ta dễ bị cám dỗ nghĩ rằng mình phải chạy theo các trào lưu của thế gian. Tôi cho đó là một con đường đáng ngờ. Giáo hội – một thân thể chuyển động chậm rãi – sẽ luôn có nguy cơ trông như lỗi thời. Nhưng nếu Giáo hội nói đúng ngôn ngữ của mình – ngôn ngữ của Kinh Thánh và phụng vụ, của các giáo phụ và các bậc tiền nhân, của các thi sĩ và các thánh nhân xưa nay – thì Giáo hội sẽ luôn mới mẻ và độc đáo, sẵn sàng diễn đạt những chân lý cổ xưa bằng cách thế mới, và có cơ hội – như đã từng – định hướng cho văn hóa.
Công việc này có một chiều kích trí thức quan trọng. Nhưng nó cũng có một chiều kích hiện sinh. Như Đức Hồng y Schuster đã nói trên giường bệnh: “Dường như người ta không còn để mình được thuyết phục bởi lời giảng của chúng ta nữa; nhưng trước sự thánh thiện, họ vẫn tin, họ vẫn quỳ gối và cầu nguyện.”
Phải chăng lời mời gọi nên thánh phổ quát – tức lời mời gọi nhập thể chân lý – chính là âm điệu mạnh mẽ nhất được Công đồng Vaticanô II xướng lên? Âm vang ấy đã ngân lên như tiếng cồng vang dội suốt các phiên họp của Công đồng. Yêu sách của Kitô giáo về chân lý trở nên thuyết phục khi vẻ huy hoàng của nó được thể hiện cách cá vị bằng tình yêu hy sinh trong sự thánh thiện, được thanh luyện khỏi mọi cám dỗ thỏa hiệp.
6.
TĨNH TÂM MÙA CHAY: ĐỨC CHA VARDEN SUY NIỆM VỀ “SỰ NGÃ XUỐNG CỦA HÀNG NGÀN NGƯỜI”
Trong bài suy niệm thứ sáu tại Tuần Tĩnh Tâm Mùa Chay ở Vatican dành cho Pope Leo XIV, các Hồng y cư trú tại Rôma và các vị đứng đầu các Bộ của Giáo triều Rôma, Erik Varden, Giám mục Trondheim (Na Uy), đã khai triển chủ đề: “Sự Ngã Xuống Của Hàng Ngàn Người”. Sau đây là bản tóm lược bài suy niệm của ngài.
*
Những cú ngã có thể làm chúng ta khiêm nhường khi ta trở nên tự mãn, cho thấy quyền năng cứu độ của Thiên Chúa. Chúng có thể trở thành những cột mốc trên hành trình cứu độ cá nhân, để ta hồi tưởng lại với lòng biết ơn.
Tuy nhiên, chúng ta không thể ngây thơ. Không phải mọi cú ngã đều kết thúc trong niềm hân hoan. Có những cú ngã mang mùi hỏa ngục, gây nên sự tàn phá cho kẻ có tội và để lại đổ nát phía sau. Làn sóng hậu quả ấy thường rộng và dài, cuốn theo nhiều người vô tội. Vì thế, chúng ta cần lòng can đảm để cùng với thánh Bênađô tiến gần đến câu Thánh vịnh 90 mở đầu: “Bên cạnh bạn ngàn người quỵ ngã, mười ngàn người gục chết bên hữu bạn.”
Không điều gì gây tổn hại bi thảm cho Giáo hội và làm suy yếu chứng tá của chúng ta hơn là sự sa đọa phát sinh từ chính trong nhà mình. Cuộc khủng hoảng tồi tệ nhất của Giáo hội không đến từ sự chống đối bên ngoài, nhưng từ sự mục nát trong nội bộ Giáo hội. Những vết thương gây ra sẽ cần thời gian để chữa lành. Chúng đòi hỏi công lý và nước mắt.
Khi đối diện với sự sa đọa, đặc biệt là lạm dụng, chúng ta dễ bị cám dỗ tìm kiếm một gốc rễ bệnh hoạn. Ta mong tìm thấy những dấu hiệu cảnh báo sớm đã bị bỏ qua: một sai sót trong khâu sàng lọc, một khuynh hướng lệch lạc từ ban đầu. Đôi khi những dấu vết ấy có thật và chúng ta phải tự trách mình vì đã không nhận ra kịp thời. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng vậy.
Chúng ta có thể nhận ra nơi khởi đầu của những cộng đoàn sau này dính líu đến tai tiếng đã từng có biết bao điều tốt đẹp và đầy niềm vui. Ta không thể mặc nhiên cho rằng ngay từ đầu đã có sự giả hình mang tính cơ cấu, rằng những người sáng lập đã khởi sự như “mồ mả tô vôi”. Đôi khi ta thực sự tìm thấy những dấu chỉ của linh hứng, thậm chí cả dấu vết của sự thánh thiện. Làm sao có thể đồng thời giải thích được những điều ấy và những biến dạng méo mó về sau?
Một não trạng thế tục sẽ đơn giản hóa vấn đề: khi gặp tai họa, nó gán nhãn quái vật và nạn nhân.
May thay, Giáo hội – nếu biết sử dụng – có những công cụ tinh tế và hiệu quả hơn nhiều.
Thánh Bênađô nhắc rằng nơi đâu con người dấn thân theo đuổi những điều cao cả, ở đó sự tấn công của kẻ thù sẽ dữ dội. Ngài lưu ý rằng “những người thiêng liêng trong Giáo hội bị tấn công khốc liệt hơn nhiều so với những người sống theo xác thịt.” Theo ngài, đó chính là ý nghĩa của Thánh vịnh Qui habitat khi nói đến “bên trái” và “bên phải”: bên trái tượng trưng cho bản tính xác thịt, bên phải cho bản tính thiêng liêng của chúng ta. Số thương vong ở bên phải nhiều hơn, bởi trên chiến trường thiêng liêng, đó là nơi những vũ khí sát thương nhất được sử dụng.
Dù nhìn nhận thực tại ma quỷ cách nghiêm túc, thánh Bênađô không quy mọi bệnh hoạn thiêng liêng cho những ác thần có sừng và chĩa ba. Ngài đặt trách nhiệm trên con người trong cách họ sử dụng tự do tối thượng của mình. Điểm chính yếu của ngài là: bản tính con người là một. Khi chúng ta đào sâu vào đời sống thiêng liêng, những tầng sâu khác cũng buộc phải lộ diện. Ta sẽ đối diện với cơn đói hiện sinh, sự mong manh, khát vọng được an ủi. Những kinh nghiệm ấy có thể phát sinh như một cuộc tấn công.
Sự tiến triển trong đời sống thiêng liêng đòi hỏi phải điều chỉnh bản thân thể lý và tình cảm sao cho hòa hợp với sự trưởng thành chiêm niệm. Nếu không, có nguy cơ việc phơi bày thiêng liêng sẽ tìm kiếm sự giải tỏa nơi thể lý hoặc tình cảm; và những lần giải tỏa ấy lại được biện minh như thể tự chúng mang tính “thiêng liêng”, cao cả hơn những lỗi lầm của người phàm bình thường. Sự liêm chính của một vị thầy thiêng liêng không chỉ được chứng thực qua lời nói, mà còn qua thói quen trực tuyến của người ấy, cách cư xử nơi bàn ăn hay quầy rượu, và sự tự do của người ấy trước những lời tung hô của người khác.
Đời sống thiêng liêng không phải là phần phụ thêm vào phần còn lại của đời sống. Nó là linh hồn của toàn bộ đời sống ấy. Chúng ta phải cảnh giác trước mọi hình thức nhị nguyên, luôn nhớ rằng Ngôi Lời đã trở nên xác phàm để xác phàm của chúng ta được thấm nhuần Logos. Chúng ta phải để mắt đến cả bên trái lẫn bên phải, đồng thời – như thánh Bênađô nhấn mạnh – không được lẫn lộn bên trái với bên phải hay ngược lại. Chúng ta phải học để sống hài hòa cả trong bản tính xác thịt lẫn bản tính thiêng liêng, để Đức Kitô, Thầy của chúng ta, có thể hiền hòa ngự trị trong cả hai.
7.
TĨNH TÂM MÙA CHAY: ĐỨC CHA VARDEN SUY NIỆM VỀ “VINH QUANG”
Đức cha Erik Varden trình bày bài suy niệm thứ bảy trong tuần Linh Thao tại Vatican dành cho Đức Giáo hoàng Lêô XIV, các Hồng y đang cư ngụ tại Rôma và các vị đứng đầu các Bộ của Giáo triều, với chủ đề “Vinh quang”. Sau đây là bản tóm lược bài suy niệm.
Khi Đức Giêsu nói rõ điều kiện để ở lại với Người và bước vào Nước mà Người loan báo, thì “nhiều môn đệ rút lui, không còn đi theo Người nữa”. Họ không thể chấp nhận những lời Người nói về tính hiện thực của Bí tích Thánh Thể, về sự bất khả phân ly của hôn nhân, và về sự cần thiết của thập giá. Khi Đức Kitô chịu đóng đinh trên đồi Canvê, synodos – đoàn người đã cùng Người tiến bước sáu ngày trước đó – không còn nữa. Chỉ còn lại hai người: Mẹ của Người và Gioan, người môn đệ được yêu mến. Gioan thuật lại cách mạnh mẽ cuộc tự hủy (kenosis) của Đức Giêsu. Biến cố ấy diễn ra trên hai bình diện: một bên là tình yêu thần linh đầy cảm thương bị nghiền nát trong bàn ép của thập giá; bên kia là sự phản bội của những mối trung thành nơi con người. Tuy nhiên, Gioan khẳng định rằng chính cảnh bị bỏ rơi này lại biểu lộ vinh quang của Đức Kitô.
“Được tôn vinh,” theo thánh Bênađô, “xảy ra trước tôn nhan Thiên Chúa”, khi cuộc lữ hành trần thế chấm dứt và chúng ta cuối cùng được chiêm ngắm điều mà trong đời này ta hằng vững tin và đặt trọn niềm cậy trông nơi danh Đức Giêsu. Spes in nomine, res in facie est – niềm hy vọng đặt nơi Danh Chúa, còn thực tại được tỏ lộ trong cuộc diện kiến trực tiếp.
Tuy nhiên, ngay từ bây giờ đã có thể nhận ra một “vinh quang ẩn giấu”. Thánh Augustinô thường nói rằng chúng ta mang hình ảnh vinh quang trong một “dạng thức mờ tối”. Khi vượt qua cuộc đời này, hình ảnh ấy sẽ trở nên tỏ tường và “rạng ngời”, xứng hợp để đứng trước Thiên Chúa. Mọi biến dạng do việc sử dụng tự do cách sai lạc sẽ được chỉnh sửa, để hình ảnh ấy xuất hiện trong vẻ đẹp nguyên thủy của nó: như một forma formosa – một hình thể mỹ lệ.
Thánh Augustinô, vừa rất nhân bản vừa hết sức minh triết, nhấn mạnh rằng vinh quang của hình ảnh ấy không bao giờ bị mất đi; nó được in khắc nơi hữu thể chúng ta. Tuy nhiên, nó có thể bị chôn vùi dưới những lớp bóng tối chồng chất, và những lớp ấy cần phải được loại bỏ.
Giáo Hội nhắc cho con người – nam cũng như nữ – nhớ rằng trong họ vẫn âm thầm sống động một vinh quang. Giáo Hội cho thấy rằng sự tầm thường và nỗi thất vọng hiện tại, kể cả nỗi thất vọng của chính tôi vì những lần sa ngã lặp đi lặp lại, không phải là tiếng nói cuối cùng; rằng kế hoạch của Thiên Chúa dành cho chúng ta đẹp vô cùng; và rằng Thiên Chúa, qua Nhiệm Thể Đức Kitô, sẽ ban ân sủng và sức mạnh nếu chúng ta biết cầu xin.
Giáo Hội biểu lộ ánh rạng ngời của “vinh quang ẩn giấu” nơi các thánh. Các ngài là bằng chứng cho thấy ngay cả bệnh tật và sự suy sụp cũng có thể trở thành phương thế mà sự Quan Phòng dùng để thực hiện một mục đích vinh hiển, ban sức mạnh cho kẻ yếu hèn và làm cho họ trở nên rạng rỡ. Giáo Hội chuyển thông “vinh quang ẩn giấu” ấy qua các bí tích. Người Công giáo nào cũng biết ánh sáng có thể bừng lên trong tòa giải tội, trong bí tích xức dầu, trong lễ truyền chức hay trong hôn phối. Rực rỡ nhất – và theo một nghĩa nào đó cũng kín ẩn nhất – là vinh quang của Bí tích Thánh Thể. Có linh mục nào sau khi dâng Thánh lễ lại không cảm nhận điều mà một nhạc sĩ vĩ đại đã nói về một nhạc cụ khi nó truyền đạt cách huy hoàng vẻ đẹp, sự chữa lành và chân lý: “cái chết thật sự không còn là bi kịch, vì điều tuyệt vời nhất nơi trung tâm đời sống con người đã được nhìn thấy và trải nghiệm”, khiến con tim bừng cháy trong niềm kinh ngạc vinh hiển?
8.
TĨNH TÂM MÙA CHAY: ĐỨC CHA VARDEN SUY NIỆM VỀ “CÁC THIÊN THẦN CỦA THIÊN CHÚA”
Đức cha Erik Varden đã trình bày bài suy niệm thứ tám trong Tuần Linh Thao tại Vatican dành cho Đức Giáo hoàng Lêô XIV, các Hồng y cư ngụ tại Rôma và các vị đứng đầu các Bộ của Giáo triều Rôma, xoay quanh chủ đề “Các Thiên Thần của Thiên Chúa”. Sau đây là bản tóm lược bài suy niệm của ngài.
Trong bốn mươi ngày Đức Kitô ở trong hoang địa, Satan đã đến với Người và trích dẫn Thánh vịnh 90, đặc biệt là hai câu nói về các thiên thần. Thánh Matthêu thuật lại rằng “quỷ đem Người lên Thành Thánh, đặt Người trên nóc Đền Thờ”. Nó thách thức Đức Kitô chứng tỏ mình là Con Thiên Chúa bằng cách gieo mình xuống, “vì đã có lời chép rằng: ‘Người sẽ truyền cho các thiên thần gìn giữ bạn’, và ‘các ngài sẽ nâng bạn trên tay, kẻo chân bạn vấp phải đá’”.
Chỉ một mình Thiên Chúa mới có thể mời gọi ta nhảy xuống từ một đỉnh cao. Nhưng lời mời của Ngài sẽ là: “Hãy nhảy vào vòng tay Ta”, chứ không phải: “Hãy gieo mình xuống”.
Sự can thiệp của các thiên thần không phải lúc nào cũng đem lại cảm giác êm ái. Các ngài không hiện diện để chiều theo những thất thường của chúng ta. Trong một lời nguyện phổ biến có thể truy nguyên về thời của Reginald thành Canterbury, bạn đồng thời với thánh Bênađô, chúng ta cầu xin thiên thần bản mệnh “soi sáng, gìn giữ, cai quản và hướng dẫn” mình. Đó là những động từ nặng ký. Một thiên thần là người canh giữ sự thánh thiện.
Đời sống đan tu từ rất sớm đã được hiểu và giới thiệu như là đời sống mang tính “thiên thần”, vì mục đích tối hậu của nó là lời ca tụng; đồng thời vì người đan sĩ được mời gọi bừng cháy trong tình yêu Thiên Chúa và trở thành sứ giả mang tình yêu ấy đến cho tha nhân.
Bài “thánh ca ngợi khen” duy nhất của Đức Kitô mà Công đồng Vaticanô II nói đến trong hiến chế Sacrosanctum Concilium vang vọng từ tận cùng trái đất đến chốn cao xanh qua một chuỗi trung gian đầy sinh động. Các thiên thần là yếu tố thiết yếu trong chuỗi ấy, như chúng ta tuyên xưng ở phần kết của mỗi kinh Tiền Tụng trong Kinh Nguyện Thánh Thể.
Thánh Bênađô nhấn mạnh vai trò của các thiên thần như những trung gian của sự quan phòng Thiên Chúa. Không phải lúc nào cũng cần đến trung gian. Thiên Chúa có thể chạm đến chúng ta cách trực tiếp, nhưng Ngài vui thích khi để cho các thụ tạo của Ngài trở thành máng chuyển ân sủng cho nhau.
Ngài khuyên chúng ta hãy nhìn xem một thiên thần làm gì mà bắt chước: “Hãy hạ mình xuống và tỏ lòng thương xót với người thân cận; rồi trong một chuyển động thứ hai, để cho chính thiên thần ấy nâng cao những khát vọng của bạn, dùng toàn bộ cupiditas của linh hồn mình mà vươn lên tới chân lý tối cao và vĩnh cửu”. Ngày nay, người ta hiếm khi nhắc đến thần Tình yêu (Cupid) cùng với “chân lý tối cao và vĩnh cửu”. Nhưng cách dùng từ của thánh Bênađô thật ý nghĩa. Nó cho thấy rằng mọi khát vọng tự nhiên của con người, kể cả những khát vọng gắn liền với thân xác, đều được hướng về sự viên mãn nơi Thiên Chúa, và vì thế cần được dẫn dắt về phía Ngài.
Hành vi bác ái cuối cùng và quyết định nhất của các thiên thần sẽ diễn ra vào giờ chết của chúng ta, khi các ngài đưa chúng ta xuyên qua bức màn của thế giới này để bước vào cõi vĩnh hằng. Khi ấy, các ngài sẽ biểu lộ những đặc tính của mình: “Các ngài không thể bị đánh bại hay bị quyến rũ, lại càng không thể quyến rũ ai”. Mọi giả hình sẽ sụp đổ trong giờ phút đó. Mọi thứ hùng biện sẽ bất lực. Chỉ còn chân lý đứng vững và cất tiếng, hòa điệu với lòng thương xót.
Thánh Bênađô đã giảng về những điều này cách thận trọng vào năm 1139. Bảy trăm hai mươi sáu năm sau, một con người có khí chất rất khác nhưng trí tuệ tương đương đã làm cho trực giác ấy trở nên minh nhiên trong một thi phẩm tuyệt đẹp về cái chết: “Giấc mơ của Gerontius” của thánh John Henry Newman.
John Henry Newman đã suy tư rất nhiều về các thiên thần. Ngài hình dung thừa tác vụ linh mục như mang tính “thiên thần”. Vị linh mục ở giữa thế gian này, không sợ hãi khi bước vào những khu rừng tối để tìm kiếm người lạc mất. Đồng thời, ngài luôn hướng ánh mắt tâm hồn về dung nhan Chúa Cha, để ánh quang của Ngài chiếu soi toàn bộ thực tại hiện tại. Sự soi sáng ấy luôn là một tiến trình kép: vừa trí thức vừa bản thể, vừa bí tích vừa sư phạm.
Newman, nay là một Tiến sĩ Hội Thánh, cũng mời gọi chúng ta tái khám phá hình ảnh người thầy như một “thiên thần” soi sáng. Đó là một thách đố mang tính ngôn sứ, trong bối cảnh ngày nay khi phần lớn cái gọi là “giáo dục” được giao phó cho các phương tiện kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo, trong khi người trẻ lại khao khát gặp được những người thầy đáng tin cậy, những người không chỉ truyền đạt kỹ năng mà còn thông ban sự khôn ngoan.
Một cuộc gặp gỡ mang tính “thiên thần” luôn là cuộc gặp gỡ cá vị. Nó không thể bị thay thế bằng một bản tải xuống hay một chatbot.
9.
TĨNH TÂM MÙA CHAY: ĐỨC CHA VARDEN SUY NIỆM VỀ “BERNARD NHÀ HIỆN THỰC”
Đức cha Erik Varden trình bày bài suy niệm thứ chín trong tuần Linh Thao Mùa Chay tại Vatican dành cho Đức Giáo hoàng Lêô XIV, các Hồng y cư ngụ tại Rôma và các vị đứng đầu các Bộ của Giáo triều Rôma, với chủ đề “Bernard nhà hiện thực”. Sau đây là bản tóm lược bài suy niệm của ngài.
Căn tính của phong trào Xitô được hun đúc nơi giao điểm giữa lý tưởng và thực tế, giữa thi vị và thực dụng. Những nhân vật chủ chốt của phong trào được thử luyện và thanh tẩy nhờ những căng thẳng phát sinh từ chính sự giao thoa ấy.
Tôi đã nói về những lý tưởng cao vời của thánh Bernard, về khuynh hướng của ngài khi vạch ra một đường lối hành động trong tâm trí rồi theo đuổi nó có phần không khoan nhượng. Việc “cưỡi ngựa cao” dường như là điều tự nhiên nơi ngài. Nét quyết liệt, cương trực ấy không bao giờ rời bỏ ngài. Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã được làm dịu lại. Chính tiến trình này là điều chúng ta cần nói tới: nó đã biến một người duy lý tưởng thành một nhà hiện thực.
Nhà phân tâm học Jacques Lacan từng nói rằng “cái thực” là điều ta va chạm phải. Tầm mức rộng lớn trong các dấn thân Realpolitik của thánh Bernard hẳn đã khiến ngài va chạm không ít. Nhưng ngài trở thành một nhà hiện thực không chỉ theo nghĩa chấp nhận sự việc như chúng vốn là. Trên hết, ngài học được rằng thực tại sâu xa nhất của mọi biến cố nhân loại chính là một tiếng kêu xin lòng thương xót.
Càng nhận ra tiếng kêu ấy trong lòng người, trong những giọt nước mắt đắng cay, trong các xung đột trần thế, trong những chiến dịch cuồng loạn chống lại sự đoan chính và chân lý, và cả trong tiếng thì thầm của cây rừng, ngài càng ý thức hơn về lời đáp trả đầy ân sủng của Thiên Chúa. Ngài nghe thấy lời đáp ấy nơi Thánh Danh Giêsu, Đấng đã trở nên vô cùng thân thiết đối với ngài. Nơi Đức Giêsu, Thiên Chúa mạc khải ý định cứu độ của Ngài, tuôn đổ trên nhân loại như thứ dầu thơm chữa lành và thanh tẩy.
“Bất cứ của ăn nào của trí tuệ,” Bernard nói với các đan sĩ của mình, “đều khô khan nếu không được chấm trong thứ dầu ấy; sẽ nhạt nhẽo nếu không được nêm bằng thứ muối ấy. Anh em viết gì tùy ý, tôi sẽ không thưởng thức nếu điều đó không nói về Đức Giêsu. Anh em bàn luận hay tranh luận gì tùy ý, tôi sẽ không thấy ngon lành nếu loại trừ Danh Đức Giêsu. Với tôi, Đức Giêsu là mật ngọt nơi miệng, là khúc nhạc nơi tai, là bài ca trong lòng.”
Thánh Bernard biết những kỳ công mà lòng thương xót của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu có thể thực hiện. Điều này đem lại cho lòng sùng kính của ngài một chiều sâu đầy cảm xúc. Thuật ngữ affectus giữ vị trí trung tâm nơi tư tưởng của ngài. Từ này có phạm vi rộng, cho thấy ân sủng tác động đến chúng ta như những hữu thể có cảm giác. Nhưng Bernard cũng xem Đức Giêsu – sự nhập thể của chân lý – như một nguyên lý chú giải. Ngài đọc các hoàn cảnh, con người và các mối tương quan một cách dứt khoát trong ánh sáng của Đức Giêsu. Cái nhìn ấy đã đem lại cho ngài những người ngưỡng mộ vượt xa ngoài ranh giới Công giáo, từ Martin Luther đến John Wesley.
Chỉ khi được ánh sáng siêu nhiên chiếu soi, bản tính chúng ta mới bộc lộ hình dạng trọn hảo của mình, forma formosa của mình. Chỉ khi ấy, vẻ đáng yêu mà đời sống trần thế có thể đạt tới mới trở nên hiển hiện. Chỉ khi ấy, vinh quang ẩn giấu trong chúng ta và quanh chúng ta mới bừng sáng trong những tia chớp hữu hình, dạy cho ta biết chúng ta – và tha nhân – có thể trở thành gì, đồng thời cung cấp một mẫu hình cho một thế giới được canh tân.
Đó là thứ chủ nghĩa hiện thực mà Bernard đã trưởng thành để đạt tới. Nó giúp ngài trở nên không chỉ là một nhà cải cách cao thượng, một nhà hùng biện vô song, một vị thủ lãnh của Giáo hội. Nhờ nhận biết thực tại tuyệt đối của tình yêu Đức Kitô và quyền năng biến đổi mọi sự của tình yêu ấy, Bernard đã trở thành một tiến sĩ và một vị thánh. Và đó là lý do chúng ta yêu mến và tôn kính ngài.
“Ngài sống tự do với chính mình,” tác phẩm Vita Prima thuật lại như thế. Đó là điều cuộc đời đã dạy cho ngài. Một người nam hay người nữ thực sự tự do quả là vinh quang đáng chiêm ngưỡng.
10.
TĨNH TÂM MÙA CHAY: ĐỨC CHA VARDEN SUY NIỆM VỀ “DE CONSIDERATIONE”
Đức cha Erik Varden đã trình bày bài suy niệm thứ mười trong tuần Linh Thao tại Vatican dành cho Đức Thánh Cha Pope Leo XIV, các Hồng y cư ngụ tại Rôma và các vị đứng đầu các Bộ của Giáo triều Rôma, xoay quanh chủ đề “Về sự suy niệm” (De consideratione). Dưới đây là bản tóm lược bài suy niệm của ngài.
Thánh Bernard of Clairvaux đã viết một chuyên luận mang tựa đề De consideratione (Về sự suy niệm). Đây là tác phẩm được phổ biến rộng rãi nhất trong các trước tác của ngài. Điều này có vẻ lạ, vì thực chất bản văn là một bức thư gửi cho một người cụ thể trong một hoàn cảnh rất riêng.
Thánh nhân viết tác phẩm ấy cho một người anh em cùng dòng, một đan sĩ người Ý tên là Bernardo dei Paganelli, vốn đã là linh mục của Giáo hội Pisa, trước khi gia nhập Đan viện Clairvaux năm 1138. Đến năm 1145, Paganelli được bầu làm Giáo hoàng với tông hiệu Pope Eugene III.
Trong khi chiêm niệm hướng đến những chân lý đã được biết đến, thì theo từ ngữ của Thánh Bênađô, “suy niệm” là việc tìm kiếm chân lý giữa những thực tại nhân loại mang tính ngẫu nhiên, nơi chân lý có thể khó nhận ra. Suy niệm có thể được định nghĩa là “tư tưởng tìm kiếm chân lý, hay việc tâm trí dò tìm để khám phá chân lý”.
Khi bàn về các vấn đề của Giáo hội, Thánh Bênađô không đưa ra các giải pháp mang tính cơ cấu. Trái lại, ngài khuyên Đức Eugênê hãy quy tụ quanh mình những người tốt lành. Các cơ quan trung ương của Giáo hội càng được điều hành tốt bao nhiêu, thì lợi ích cho toàn thể Giáo hội hoàn vũ càng lớn bấy nhiêu.
Những phẩm chất mà Thánh nhân mời gọi vị Giáo hoàng tìm kiếm và vun trồng nơi các cộng sự viên vẫn mang tính thời đại. Cần có những người “đã được chứng thực về sự thánh thiện, sẵn sàng vâng phục và kiên nhẫn âm thầm; […] vững vàng trong đức tin công giáo, trung thành trong phục vụ; hướng về hòa bình và khao khát hiệp nhất; […] nhìn xa trông rộng trong lời khuyên, […] siêng năng trong tổ chức […], khiêm tốn trong lời nói”.
Những người ấy “thường xuyên chuyên tâm cầu nguyện, và trong mọi công việc, họ đặt niềm tin vào cầu nguyện hơn là vào sự chuyên cần hay lao nhọc của chính mình. Họ đến cách bình an và ra đi cách khiêm tốn”.
Bao lâu Giáo hội hoạt động theo tinh thần ấy, bấy lâu Giáo hội phản chiếu trật tự của các phẩm trật thiên thần. Ai suy niệm về Giáo hội khi ấy sẽ nhận ra sứ mạng chính yếu của Giáo hội: tôn vinh Thiên Chúa.
Để suy niệm đúng đắn về những nhu cầu trần thế, ta phải xuyên qua chúng mà tìm kiếm những thực tại trên cao. Điều này, theo Thánh Bênađô nói với Đức Eugênê, không phải là “đi lưu đày”: trái lại, suy niệm theo cách ấy chính là trở về quê hương đích thực của mình.
Thánh nhân tự hỏi: Thiên Chúa là ai? Là Ý chí toàn năng, là Đức hạnh nhân hậu, là Lý trí bất biến. Thiên Chúa là “phúc lộc tối thượng”, Đấng vì yêu thương muốn chia sẻ thần tính của Người cho chúng ta. Người tạo dựng chúng ta để khao khát Người. Người mở rộng chúng ta để đón nhận Người, công chính hóa chúng ta để chúng ta xứng đáng với Người. Người dẫn dắt chúng ta trong công lý, uốn nắn chúng ta trong lòng nhân hậu, soi sáng chúng ta bằng tri thức và gìn giữ chúng ta cho đến sự bất tử.
Dù các giám mục còn phải suy nghĩ về nhiều điều khác – mà quả thật là rất nhiều – họ phải đặt những điều ấy lên hàng đầu. Nhờ đó, ngay cả việc suy xét những vấn đề thực tiễn cũng được soi sáng, sắp đặt và chúc lành.
Theo Thánh Bênađô, một vị chủ chăn phải là người có nguyên tắc, thánh thiện và khắc khổ. Nhưng ngài cũng phải là người bạn của Tân Lang, vui thích chia sẻ tình thân hữu ấy với người khác.
Thánh Augustine of Hippo thường mô tả chức vụ giám mục như một sarcina – một bọc hành trang của người lính lê dương. Đó là một hình ảnh mạnh mẽ, được hình thành từ kinh nghiệm sa mạc Bắc Phi với bao hoang vắng và sợ hãi. Tuy nhiên, ngài tiếp tục khai triển tư tưởng ấy: dù gánh nặng mục vụ có khía cạnh đáng sợ, nó chỉ trở nên đáng sợ khi ta không nhận ra ai là Đấng đặt gánh nặng ấy trên vai mình. Thực ra, đó chính là sự tham dự vào ách êm ái của Đức Kitô, Đấng cho ta khám phá rằng thanh ngang được trao phó cho ta là sáng ngời và nhẹ nhàng, và việc chia sẻ nó là niềm vui.
Có lần Thánh Âu-tinh viết: “Perduc sarcinam tuam quia levis est si diligis, gravis si odisti” – “Hãy mang lấy gánh của bạn cho đến cùng. Nếu bạn yêu nó, nó sẽ nhẹ; nếu bạn ghét nó, nó sẽ nặng”.
Trong tác phẩm Cuộc đời Thánh Malachy người Ái Nhĩ Lan, Thánh Bênađô đã viết: “Lạy Chúa Giêsu nhân lành, của Chúa là kho tàng đã được trao phó cho chúng con; của Chúa là báu vật đang ẩn giấu nơi chúng con, để được hoàn trả vào thời điểm Chúa ấn định cho việc thu hồi”.
11.
TĨNH TÂM MÙA CHAY: ĐỨC CHA VARDEN SUY NIỆM VỀ VIỆC TRUYỀN ĐẠT NIỀM HY VỌNG
Đức cha Erik Varden, OCSO, đã trình bày bài suy niệm thứ mười một và cũng là cuối cùng trong tuần Tĩnh tâm Mùa Chay tại Vatican dành cho Đức Thánh Cha Pope Leo XIV, các Hồng y cư ngụ tại Rôma và các vị lãnh đạo các Bộ của Giáo triều Rôma, với chủ đề: “Truyền đạt niềm hy vọng.” Sau đây là bản tóm lược bài suy niệm của ngài.
Ngày 11 tháng 10 năm 1962, Đức Thánh Giáo hoàng John XXIII long trọng khai mạc Công đồng Chung Vatican II. Ngài xác định “mối bận tâm lớn nhất” của Công đồng là gìn giữ và trình bày kho tàng đức tin Kitô giáo cách hữu hiệu hơn. Học lý ấy bao trùm toàn thể con người, gồm cả xác và hồn, mời gọi chúng ta – những lữ khách trần gian – hướng về quê trời.
Chỉ ít ngày sau đó, cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba bùng nổ. Nhân loại, khi ấy còn mang vết thương Thế chiến II, lại đứng trước nguy cơ tự hủy diệt. Bầu khí mong manh bao trùm Công đồng, nhưng đồng thời cũng chất chứa những hy vọng nồng nhiệt về một xã hội mới đặt nền trên nhân quyền, công bằng thương mại và tiến bộ kỹ thuật.
Hiến chế mục vụ Gaudium et Spes muốn lên tiếng trước những “vấn nạn âu lo của thời đại”: xu hướng của thế giới, vai trò của con người trong vũ trụ, ý nghĩa của những nỗ lực nhân loại và cùng đích tối hậu của thực tại. Công đồng không chỉ nêu vấn đề, nhưng còn chỉ ra lời giải đáp: Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh chính là tương lai của nhân loại. Giáo hội được trao sứ mạng loan báo Đức Kitô như câu trả lời cho những vấn đề cấp bách nhất của thời đại, mà không làm suy giảm kho tàng đức tin.
Đức cha Varden đặt câu hỏi: trong hơn sáu mươi năm qua, chúng ta có luôn tin tưởng vào sức mạnh và hiệu quả của kho tàng ấy không?
HY VỌNG KITÔ GIÁO KHÔNG PHẢI LÀ LẠC QUAN RẺ TIỀN
Đức Kitô kêu gọi chúng ta truyền đạt niềm hy vọng cho thế giới. Nhưng hy vọng Kitô giáo không đồng nghĩa với thái độ lạc quan ngây thơ. Người Kitô hữu từ bỏ ảo tưởng, chọn lựa thực tại.
Những nhà mị dân hứa hẹn một tương lai tươi sáng trong nhiệm kỳ ngắn ngủi. Trái lại, Đức Kitô nói: “Người nghèo anh em sẽ luôn có bên mình.” Ngài báo trước chiến tranh, bách hại, chia rẽ. Tuy nhiên, không hề có sự buông xuôi. Ngài truyền cho chúng ta chữa lành, phục sinh, thanh tẩy, trừ quỷ – sống các Mối Phúc – nhưng luôn nhớ rằng: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.”
Hiến chế tín lý Lumen Gentium khẳng định: Đức Kitô là ánh sáng muôn dân. Chính Ngài, trong Thánh Thần, thực hiện công trình canh tân địa cầu.
Niềm hy vọng chúng ta được trao không phải là một “thung lũng nước mắt” được hiện đại hóa hay số hóa hoàn hảo, nhưng là trời mới đất mới, là sự phục sinh kẻ chết.
TIẾNG KÊU CỦA GIỚI TRẺ
Đức cha chia sẻ một hình ảnh đánh động ngài. Ngày 8 tháng 2 năm 2025, nữ ca sĩ người Mỹ Gracie Abrams biểu diễn tại Madrid. Cô trẻ trung, thành đạt, xinh đẹp. Nhưng ca từ của cô chan chứa nỗi buồn sâu sắc, gần như tuyệt vọng.
Trong bài hát Camden, cô viết: “Tôi chưa từng nói ra, nhưng tôi không thể hình dung điều gì sau tuổi 25.” Điệp khúc lặp lại: “Tôi thật sự hy vọng mình sống sót qua điều này.”
Hàng ngàn bạn trẻ hát theo. Một cảm thức bị tổn thương lan tỏa như màn sương khói trong thời đại chúng ta.
Trong bối cảnh ấy, thật nổi bật khi Mùa Chay mời chúng ta chiêm ngắm một thân mình bị thương tích và tuyên xưng rằng chính nơi đó là hy vọng.
THẬP GIÁ: NƠI VẾT THƯƠNG TRỞ THÀNH VINH QUANG
Sau Công đồng Chalcedon, khi Giáo hội đã xác định rõ mầu nhiệm Đức Kitô vừa là Thiên Chúa vừa là con người, hình ảnh Thập giá với thân mình đầy thương tích dần trở thành trung tâm đời sống phụng vụ, đặc biệt tại phương Tây.
Thánh Phaolô nói với tín hữu Côrintô rằng ngài chỉ rao giảng “Đức Giêsu Kitô và Đức Giêsu Kitô chịu đóng đinh.”
Trong văn hóa hôm nay, người ta dễ bị cám dỗ trình bày một Tin Mừng “vui vẻ hơn”, dễ tiêu thụ hơn. Trong khi đó, ngoài kia, người trẻ hát rằng đời là một vết thương mở toang.
Có hai xu hướng sai lạc: hoặc biến vết thương thành căn tính cố định, nuôi dưỡng giận dữ; hoặc phủ nhận vết thương, loại bỏ những gì “không hoàn hảo” – điều thể hiện qua các tranh luận về phá thai, trợ tử, hay các giấc mơ ưu sinh.
Đức cha gợi ý rằng việc hình ảnh Đấng Chịu Đóng Đinh bị lu mờ trong ý thức công cộng có thể liên quan đến những lệch lạc này.
Trong nhiều thế kỷ, lòng tôn kính các thương tích Đức Kitô định hình cảm thức Kitô giáo: Đàng Thánh Giá, các bài thương khó, lòng sùng kính Thánh Tâm. Thập giá giúp ta chấp nhận thực tại, đồng thời khẳng định rằng vết thương không phải là lời cuối cùng: chúng có thể được chữa lành và trở thành nguồn chữa lành.
CHỐNG LẠI NHỮNG NGỘ NHẬN CỦA THỜI ĐẠI
Cắm rễ trong mầu nhiệm Thập giá là một cuộc nổi dậy chống lại nhiều ngộ nhận:
Ngộ nhận chính trị: xã hội có thể đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối.
Ngộ nhận nhân học: có những mạng sống “đáng sống” và “không đáng sống.”
Ngộ nhận văn hóa: vết thương định đoạt số phận.
Ngộ
nhận tâm lý: tiếng thì thầm trong đêm rằng “mọi sự sẽ mãi như thế này.”
Cuộc Thương Khó cho phép ta than khóc mà không giận dữ. Các thương tích phục sinh của Đức Kitô không bị xóa bỏ, nhưng trở nên vinh hiển.
NIỀM HY VỌNG MÀ THẾ GIỚI ĐANG KHÁT KHAO
Con người hôm nay vẫn khao khát hiểu biết, vẫn hỏi “Tại sao?” Họ cần tư duy sáng tỏ của Giáo hội, cần niềm hy vọng đặt nơi Đức Kitô, Đấng đã thực sự bước vào đau khổ và biến đổi nó từ bên trong.
Đức cha nhắc đến Thánh Bênađô thành Clairvaux. Năm 1139, trước lễ Phục Sinh, ngài giảng rằng vinh quang ẩn trong gian truân như hoa trái ẩn trong hạt giống. Điều nặng nề hiện tại sẽ qua đi; “sức nặng vinh quang” kéo chúng ta hướng thượng.
Cuối cùng, Đức cha kết thúc bằng viễn tượng Phục Sinh: được kéo vào vòng tay Ba Ngôi nhờ chiến thắng Vượt Qua của Đức Kitô, chúng ta sẽ thấy như mình được thấy, biết như mình được biết, và yêu thương cách trọn hảo.
Hiện
tại, chúng ta còn thức canh trong đêm. Nhưng chúng ta làm việc, phục vụ, dạy dỗ,
chiến đấu khi cần, yêu thương và tôn trọng nhau, mắt hướng về Đức Giêsu – nguồn
sáng hiền dịu dẫn đường, ánh sáng dù ẩn khuất nhưng đầy niềm vui.
Nguồn: Vatican News

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét