HÀNH HƯƠNG NĂM 2026

HÀNH HƯƠNG NĂM 2025

HÀNH HƯƠNG

GIÁO ĐÔ ROMA

Thánh Địa Do Thái

LINH ĐỊA MARIA

CÁC LINH ĐỊA

KINH NGUYỆN

Sách Tu Đức

Thứ Sáu, 23 tháng 1, 2026

Fatima-Các Thị Nhân

 

Những Thị Nhân của Fatima

“Không có tình yêu, đôi mắt không thể nhìn thấy”
Miguel Torga

“Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường” (Lc 1,51–52)

Cuộc đời của Lucia, Francisco và Jacinta, ba mục đồng nhỏ bé ở Fatima, là một lịch sử của ân sủng và lòng thương xót. Nơi các em, ta thấy hoạt động của cùng một sức mạnh nghịch lý vốn ghi dấu và tác động trong toàn bộ lịch sử cứu độ: sự chênh lệch vô hạn giữa lịch sử của những kẻ kiêu ngạo và quyền lực – với các mưu đồ, chiến lược và xung đột của họ – và lịch sử của những người khiêm nhường, những người trong chân lý của sự hiện hữu mình, được Thiên Chúa mời gọi trở thành men biến đổi nhân loại.

Là những thị nhân của lòng thương xót Thiên Chúa, ba mục đồng nhỏ bé đã loan báo sứ điệp mà họ đón nhận qua chính cuộc sống đơn sơ của mình. Các em được chọn để làm chứng cho sự hiện diện của tình yêu Thiên Chúa, của Thiên Chúa là Tình Yêu (1 Ga 4,8), tình yêu chiếu tỏa và làm cho dung nhan xót thương của Người trở nên trong suốt trước thế gian, biến cuộc đời các em thành phản chiếu của Ánh Sáng là chính Thiên Chúa. Dưới bóng một cây sồi, Đức Mẹ đã cho các em thấy chính mình trong Ánh Sáng ấy (M 174).


 “Đức Giêsu ngày càng lớn lên, thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và được đẹp lòng Thiên Chúa cũng như người ta” (Lc 2,52)

Sinh ra tại Aljustrel, một thôn nhỏ thuộc giáo xứ Fatima, vào đầu thế kỷ XX, anh em Francisco và Jacinta cùng người chị họ Lucia lớn lên trong một môi trường gia đình khiêm tốn, tại một làng quê hẻo lánh, yên tĩnh và khắc nghiệt. Các em không biết đọc, biết viết, và hầu như không biết gì về địa lý, lịch sử hay sự khôn ngoan của thế giới bên ngoài, vượt quá những ngọn núi và đường chân trời.

Các em được giáo dục Kitô giáo rất đơn sơ, đúng như điều người ta mong đợi nơi môi trường khép kín ấy. Mẹ của Lucia đã dạy giáo lý cho con gái và các cháu; còn Lucia, lớn hơn các em một chút, lại dạy cho các em những câu chuyện Kinh Thánh và các kinh nguyện mà em đã học từ mẹ. Dẫu việc khai tâm Kitô giáo rất đơn giản, cha mẹ các em vẫn nêu gương sống động về một đức tin dấn thân: tham dự Thánh Thể Chúa Nhật, cầu nguyện trong gia đình, sống chân thật và tôn trọng mọi người, quảng đại với người nghèo và thiếu thốn.

Năm bảy tuổi, Lucia bắt đầu chăn giữ đàn chiên của gia đình. Ít lâu sau, hai người em họ xin đi cùng, mỗi người cũng chăn đàn chiên của cha mẹ mình. Ba em dành phần lớn thời gian trên các triền đồi với đàn cừu, sống trong niềm vui hồn nhiên của tuổi thơ.

Lucia là một đứa trẻ nội tâm, nhạy bén trước tình yêu của Thiên Chúa. Ngay từ khi sáu tuổi, lúc lần đầu rước Mình Thánh Chúa, em đã cầu nguyện:


“Lạy Chúa, xin làm cho con nên thánh, xin giữ trái tim con luôn tinh sạch, chỉ cho riêng Chúa” (M 72).


Khát vọng được hoàn toàn bao bọc trong vòng tay Thiên Chúa trở thành sợi chỉ xuyên suốt con đường em sẽ đi.

Francisco, với ánh nhìn chiêm niệm nuôi dưỡng thinh lặng nội tâm, chiêm ngắm thiên nhiên như người cảm nhận tạo thành và chìm đắm trong vẻ đẹp của Đấng Tạo Hóa. Bình an em hấp thụ và thưởng nếm được nơi đó lan tỏa sang các bạn, khiến em trở thành dấu chỉ của sự hài hòa, ngay cả khi bị xúc phạm hay tranh cãi. Em đặc biệt yêu thích bình minh và hoàng hôn, coi đó là “ngọn nến” yêu thích của mình, “ngọn nến của Chúa” (M 173).

Jacinta đặc biệt yêu thích “ngọn nến của Đức Mẹ”, tức là mặt trăng – thứ ánh sáng không làm đau mắt. Em gắn bó mật thiết với Lucia, người chị họ mà em rất yêu mến. Jacinta thích những bông hoa trên núi, nơi em tìm thấy trọn vẹn niềm vui của mùa xuân. Em cũng thích lắng nghe tiếng vang của thung lũng sâu, nơi mỗi lời Kính Mừng em đọc dường như được vọng lại. Em ôm những con cừu non, gọi chúng bằng tên, bế chúng trong lòng, “để làm như Chúa chúng ta” (M 44).

Các em sống trọn vẹn, như chỉ có trẻ thơ mới có thể sống.

Các em cũng cầu nguyện. Cha mẹ khuyên các em lần chuỗi Mân Côi sau bữa trưa; và các em luôn làm như vậy, theo cách rất đặc biệt: lướt nhanh qua các hạt với lời Kính Mừng, rồi kết thúc bằng một Kinh Lạy Cha sâu lắng và nghiêm trang (M 43–44). Một lời cầu nguyện đơn sơ và khiêm nhường của những người chỉ kêu cầu Danh Thánh. Từ sự kiên trì kêu cầu Danh Chúa ấy – dù trong sự vội vã của trẻ nhỏ ham chơi – đã nảy sinh ân huệ của một đời sống được đón nhận và hiến dâng làm hy lễ.

Và như thế, Lucia, Francisco và Jacinta lớn lên trong khôn ngoan, tuổi tác và ân sủng.


 “Phúc cho ai có tâm hồn trong sạch, vì họ sẽ được thấy Thiên Chúa” (Mt 5,8)

Vào một buổi chiều mùa xuân năm 1916, sau lời cầu nguyện đơn sơ, các mục đồng nhỏ bé thấy trên các ngọn cây “một luồng sáng trắng hơn tuyết, mang hình dáng một người thanh niên, trong suốt như pha lê khi ánh mặt trời chiếu qua” (M 169). Lúc ấy, không gì khiến các em nghĩ rằng ánh sáng mang hình người ấy chính là sứ giả của bình an Thiên Chúa, người sẽ dẫn các em bước vào trường học thiêng liêng của cầu nguyện và linh đạo.

Đó là điều hoàn toàn bất ngờ. Các em bị cuốn hút vào sự chiêm ngắm ánh sáng mênh mông ấy, chìm đắm trong một bầu khí mãnh liệt, nơi sức mạnh của sự hiện diện Thiên Chúa khiến các em “hoàn toàn bị cuốn đi và câm lặng vì kinh ngạc” (M 171).

Thiên Thần Bình An đã viếng thăm các em ba lần vào mùa xuân và mùa hè năm 1916. Lời của ngài, được khắc sâu trong tâm trí các em như “một luồng sáng giúp các em hiểu Thiên Chúa là ai, Người yêu thương các em thế nào và mong muốn được yêu mến ra sao” (M 171), hướng về trái tim Thiên Chúa – trái tim lắng nghe tiếng kêu của những kẻ khiêm nhường, trái tim có một “kế hoạch xót thương”.

Khi dạy các em cầu nguyện, Thiên Thần trước hết mời gọi các em thờ lạy trái tim Thiên Chúa ấy, nơi phát sinh đức tin, đức cậy và đức mến:
“Lạy Thiên Chúa con, con tin, con thờ lạy, con trông cậy và con yêu mến Chúa.”

Lời mời cúi mình thờ lạy mở ra cho các em thấy rằng việc thờ phượng Thiên Chúa bắt nguồn từ thái độ khiêm hạ của người biết mình được đón nhận bởi tình yêu đi trước của Đấng Tạo Hóa. Từ việc thờ phượng ấy nảy sinh sự phó thác của đức tin, niềm hy vọng của người biết mình được nâng đỡ, và tình yêu đáp trả lại tình yêu khởi đầu của Thiên Chúa – tình yêu sinh hoa trái trong lòng trắc ẩn và mối quan tâm đến tha nhân.

Lần hiện ra cuối cùng của Thiên Thần làm mới lại lời mời gọi thờ phượng và mở rộng lời mời ấy sang tạ ơn, hướng các em về Thánh Thể và mời các em trở thành lễ vật hiến dâng cho người khác. Thiên Thần mời gọi các em thờ lạy sâu xa Chúa Ba Ngôi Cực Thánh và kết hiệp với hy tế của Đức Kitô trong công trình giao hòa muôn loài với Thiên Chúa (M 172). Sau đó, ngài trao cho các em Mình và Máu Chúa Kitô – Hồng Ân tối thượng – trong ánh sáng của hồng ân ấy, các em được mời gọi hiến dâng chính mình làm hy lễ cho “những con người vô ơn”, cho tất cả những ai không biết sống trong tâm tình tạ ơn.

Từ đó, ba mục đồng nhỏ bé sống chìm sâu trong việc thờ phượng Thiên Chúa, với một khát vọng âm thầm nhưng mạnh mẽ: biến cuộc đời mình thành lễ vật hiến dâng cho Đấng Tạo Hóa vì lợi ích của người khác. Đó chính là ơn gọi của các em.

 “Hãy chăn dắt chiên của Thầy” (Ga 21,17)

Và rồi, lời mời gọi bất ngờ vang lên:
“Các con có sẵn sàng hiến dâng chính mình cho Thiên Chúa không?”

Với lời kêu gọi táo bạo ấy, một Người Nữ rực rỡ hơn mặt trời đã xuất hiện vào ngày 13 tháng 5 năm 1917, bước vào cuộc đời của ba trẻ nhỏ tại Cova da Iria. Trong sáu tháng liên tiếp, vào mỗi ngày 13, Đức Trinh Nữ Maria lặp lại lời mời gọi ấy, nhờ đó ba mục đồng trở thành những chứng nhân khiêm hạ của trái tim Thiên Chúa giữa một thế giới đầy đau khổ và phức tạp.

“Các con có sẵn sàng hiến dâng chính mình cho Thiên Chúa, và chịu đựng mọi đau khổ Người muốn gửi đến, để đền tạ những tội lỗi xúc phạm đến Người, và cầu xin cho các tội nhân được hoán cải không?” (M 175)


Lời “xin vâng” tự phát của các mục đồng – “được Đức Mẹ đón nhận như những hoa trái đầu mùa của Sứ Điệp” (CVM 36) – được Đức Trinh Nữ xác nhận bằng một luồng ánh sáng mạnh mẽ, xuyên thấu tận sâu thẳm tâm hồn các em, khiến các em “thấy chính mình ở trong Thiên Chúa, Đấng chính là Ánh Sáng ấy” (M 175).

Ánh sáng này, trong đó các em lại được đắm chìm vào tháng Sáu, đã chuẩn bị cho các em đón nhận Bí Mật được mặc khải vào tháng Bảy. Qua chuỗi hình ảnh do Đức Mẹ vén mở, các mục đồng nhỏ bé hiểu rằng:

·         Trái tim Thiên Chúa đang chăm sóc lịch sử nhân loại

·         Tội lỗi là sự dửng dưng trước trái tim Thiên Chúa

·         Thiên Chúa là Đấng xót thương, luôn đi tìm con người giữa những bi kịch và khốn khổ của họ

·         Những ai đón nhận ánh sáng của trái tim Thiên Chúa được mời gọi tham gia vào sự chăm sóc ấy bằng lời cầu nguyện và hy sinh

Sau lần đắm mình đầu tiên trong ánh sáng ấy, Lucia, Francisco và Jacinta – vẫn còn vang vọng dư âm của chiều sâu đã trải nghiệm – quyết định không nói gì với ai. Nhưng Jacinta, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi vẻ đẹp của Đức Mẹ và tràn đầy niềm vui không thể kìm nén, đã không thể giữ im lặng. Em trở thành sứ giả đầu tiên của niềm vui thần linh vừa được trao ban.

Giống như các môn đệ Emmau (Lc 24,32), những người cảm thấy lòng mình bừng cháy trước mầu nhiệm Phục Sinh, Jacinta thổ lộ với bạn bè:
“Trong lòng em có một điều gì đó không cho phép em im lặng” (M 45).

Tin tức về các lần hiện ra của Đức Mẹ Mân Côi nhanh chóng lan rộng. Số người hành hương đến Cova da Iria ngày càng đông – và vì thế, các trẻ phải chịu nhiều đau khổ từ những người nghi ngờ hoặc chống đối. Ngay từ lần gặp đầu tiên, như để xác nhận lời “xin vâng” của các em, Đức Mẹ đã nói rằng các em sẽ phải chịu nhiều đau khổ.

Như các ngôn sứ (Gr 1,19), ơn gọi của các mục đồng nhỏ bé bao gồm đau khổ như một phần không thể tách rời của sứ mạng. Các em bị cáo buộc là lừa đảo, là tham lam. Ngay cả gia đình các em – ngoại trừ cha của Francisco và Jacinta – cũng lo sợ các em đang nói dối và e ngại cho mạng sống của các em. Ở nhà cũng như ở khắp nơi, các em phải chịu những cuộc thăm viếng, thẩm vấn liên miên và nặng nề.

Thử thách lớn nhất xảy ra vào ngày 13 tháng 8. Sáng hôm đó, các em bị viên Quản trị viên huyện Ourém – một người theo chủ nghĩa vô thần – bất ngờ đến bắt đi. Sau khi thẩm vấn tại nhà và tại nhà xứ, vì muốn bằng mọi giá biết được Bí Mật, ông ta giả vờ đưa các em đến Cova da Iria nhưng thực chất lại đưa về Ourém.

Tại đó, ông ta tiếp tục ép buộc các em tiết lộ Bí Mật, thậm chí còn giam các em trong một phòng giam cùng với các tù nhân khác và đe dọa sẽ cho các em bị thiêu trong dầu sôi. Câu trả lời ngây thơ của Francisco tỏa sáng niềm vui và bình an:
“Nếu họ giết chúng ta thì cũng vậy thôi! Chúng ta sẽ lên Thiên Đàng!” (M 146)

Được trao trả cho gia đình vào ngày 15 tháng 8, các em lại gặp Đức Mẹ vào ngày 19 tại Valinhos, rồi vào tháng Chín và tháng Mười tại Cova da Iria. Trong lần hiện ra cuối cùng, một đám đông rất lớn tụ họp – có người khát khao Thiên Chúa, có người chỉ tò mò – và chứng kiến dấu lạ như Đức Mẹ đã hứa.

Nhưng đối với Lucia, Francisco và Jacinta, cuộc gặp gỡ cuối cùng ấy trở thành một lời nhắc nhở vĩnh viễn rằng các em được mời gọi biến cuộc đời mình thành một phúc lành (St 12,2).

 “Ta sẽ ban cho các ngươi những mục tử theo trái tim Ta” (Gr 3,15)

Từ đó, cuộc sống của các mục đồng không còn được đo lường bằng nhịp điệu thế gian, mà bằng trái tim của Thiên Chúa. Lời “xin vâng” thưa lên với Người Nữ rực rỡ hơn mặt trời được các em không ngừng lập lại bằng khát vọng trong sáng: gia tăng tình yêu nồng cháy dành cho Thiên Chúa.

Sự hiện diện của Thiên Chúa trở thành đất thánh đối với các em. Như Môsê trước bụi gai bốc cháy (Xh 3,2–12), các em “cởi giày” trong lòng mình, và sự thân mật ấy biến thành hành vi thờ phượng trước ánh sáng nội tâm – Thiên Chúa, Đấng cháy mà không thiêu hủy. Đây là bí mật khôn tả nâng đỡ các em.

Bụi gai thánh ấy bừng cháy trong lòng các em, đánh thức nơi các em sứ mạng chăm sóc những người đang sống trong ách nô lệ của tội lỗi và sự vô ơn. Trước mặt mọi người, các em là sự hiện diện của ánh sáng Thiên Chúa; trước mặt Thiên Chúa, các em là những người trung gian thay cho mọi người khác. Cuộc sống của các em trở thành lễ hiến dâng không ngừng – dù nhỏ bé đến đâu – vì tình yêu Thiên Chúa và vì phần rỗi các tội nhân.

Cuộc đời của Francisco, Jacinta và Lucia mang một ơn gọi vừa chiêm niệm, vừa cảm thông, vừa loan báo, nhưng mỗi người sống ơn gọi ấy với một nét riêng.

Francisco – đời sống chiêm niệm

Francisco, với ánh nhìn nội tâm nhạy bén trước ánh sáng của Thánh Thần, đáp lại lời mời gọi thờ phượng và chiêm niệm. Có lúc em ẩn mình sau một tảng đá hay trên đỉnh núi để cầu nguyện một mình. Có lúc khác, em ở lại nhà thờ giáo xứ hàng giờ trong thinh lặng, để ở bên Chúa Giêsu ẩn mình trong Nhà Tạm.

Chỉ riêng Francisco – với đôi mắt của con tim – cảm nhận được nỗi buồn của Thiên Chúa trước đau khổ của thế giới, và em khao khát an ủi Người (M 145). Cậu bé không nghe thấy lời của Thiên Thần và Đức Mẹ, mà chỉ thấy các Ngài, lại chính là người chiêm niệm sâu sắc nhất. Đời sống của em như phát sinh từ việc lắng nghe thinh lặng – thứ thinh lặng nói về Thiên Chúa, nơi Thiên Chúa lên tiếng.

“Con cảm thấy Thiên Chúa ở trong con, nhưng con không biết làm sao!” (M 142)

Ơn gọi của Francisco là chiêm niệm.

Jacinta – ơn gọi cảm thông và hy sinh

Jacinta biến niềm vui, sự trong sáng và quảng đại của đức tin thành hy lễ đẹp lòng Thiên Chúa (Rm 12,1) vì nhân loại. Ánh sáng thần linh đã chiếm trọn cuộc đời em, khơi dậy nơi em khát vọng mãnh liệt chia sẻ niềm vui ấy cho mọi người.

Mọi chi tiết nhỏ trong đời chăn cừu, mọi bất tiện từ những cuộc thẩm vấn, mọi đau đớn trong bệnh tật đều trở thành của lễ dâng lên Thiên Chúa cho ơn hoán cải của các tội nhân. Em chia sẻ thức ăn cho người nghèo, chấp nhận đói khát như một hy sinh vì tình yêu Thiên Chúa và nhân loại.

Cầu nguyện và chịu đau khổ vì yêu thương là lý tưởng của Jacinta (M 61). Ơn gọi của em là lòng trắc ẩn.

Lucia – ơn gọi loan báo

Lucia đón nhận sứ mạng loan báo Tin Mừng lòng thương xót, làm cho thế giới biết đến khát vọng của Thiên Chúa: thánh hiến thế giới cho Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria (M 175). Em sớm hiểu rằng trung tâm của lòng sùng kính ấy chính là quyền năng biến đổi của lòng thương xót Thiên Chúa.

Cuộc đời Lucia trở thành ký ức sống động về lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa (M 190). Từ một cô bé chăn chiên đến một nữ tu hiến dâng trọn đời, Lucia là chứng nhân không ngừng làm cho ánh sáng của Bí Mật Fatima tỏa chiếu trong thế giới.

 “Lạy Cha, con cảm tạ Cha vì Cha đã mạc khải những điều này cho những kẻ bé mọn” (Mt 11,25)

Cuộc đời của Francisco và Jacinta ngắn ngủi và đơn sơ. Các em chỉ sống bởi Tình Yêu và cho Tình Yêu đã được mặc khải qua ánh sáng của Đức Mẹ tuyệt mỹ. Và thế là đủ.

Cuối năm 1918, cả hai em mắc bệnh viêm phổi nặng. Francisco qua đời ngày 4 tháng 4 năm 1919, Jacinta ngày 20 tháng 2 năm 1920, một mình trong bệnh viện tại Lisbon. Francisco mười tuổi, Jacinta chín tuổi. Những đau khổ cuối đời được các em đón nhận như lễ hiến dâng cho các tội nhân, cho Hội Thánh và cho nhân loại đau khổ.

Khi Đức Mẹ báo trước cho Jacinta rằng em sẽ chết cô đơn trong bệnh viện, em thốt lên:


“Ôi lạy Chúa Giêsu! Giờ đây Chúa có thể hoán cải nhiều tội nhân, vì đây thật là một hy sinh lớn!” (M 62)


Ai có thể ngờ rằng những cuộc đời ngắn ngủi ấy lại có thể yêu thương đến thế?

Lucia tiếp tục là chứng nhân của một thế kỷ khát khao Thiên Chúa – Ân Sủng và Lòng Thương Xót của Người. Cuộc đối thoại mở ra tại Cova da Iria tiếp tục được duy trì nơi người nữ tu từng là cô bé chăn chiên, nay trở thành ngôn sứ của tình yêu Thiên Chúa.


Ngày 13 tháng 2 năm 2005, Lucia được đón vào ánh sáng vĩnh cửu của Thiên Chúa.


Ba mục đồng nhỏ bé đã sống niềm đam mê của Thiên Chúa dành cho nhân loại, và vì thế, họ được tuyển chọn và sai đi như những mục tử theo trái tim Thiên Chúa (Gr 3,15). 


Nguồn: Trang web chính thức của Đền Thánh Fatima

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét